tranh tồn

Học thuật
Thân thiện
tranh tồn

Tranh tồn là cuộc đấu tranh để sinh tồn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đấu tranh để tồn tại, để sống còn: Chỉ hành động nỗ lực, vật lộn một cách quyết liệt để duy trì sự sống hoặc sự tồn tại trong một hoàn cảnh khó khăn, khắc nghiệt. Đây một từ , ít được dùng trong văn nói hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong thời kỳ chiến tranh, nhân dân phải tranh tồn giữa đói khát bom đạn. (Trong thời kỳ chiến tranh, nhân dân phải đấu tranh để sống còn giữa đói khát bom đạn.)
    • Loài vật trong rừng sâu luôn phải tranh tồn với thiên nhiên khắc nghiệt. (Loài vật trong rừng sâu luôn phải đấu tranh để tồn tại với thiên nhiên khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc tranh tồn": Cuộc đấu tranh sinh tồn.
    • Cuộc tranh tồn khốc liệt đã tôi luyện ý chí của họ. (Cuộc đấu tranh sinh tồn khốc liệt đã tôi luyện ý chí của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh tồn (động từ): Sống sót, tồn tại (thường dùng phổ biến hơn).
    • Kỹ năng sinh tồn trong rừng rất quan trọng. (Kỹ năng sống sót trong rừng rất quan trọng.)
  • Đấu tranh sinh tồn (cụm danh từ): Cuộc chiến để sống còn (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn "tranh tồn").
Từ đồng nghĩa
  • Vật lộn để sống: Vất vả, chống chọi để duy trì sự sống.
  • Giành giật sự sống: Tranh giành, cố gắng để được sống còn.
Lưu ý
  • "Tranh tồn" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản mang tính học thuật, triết lý về sự sống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ/cụm từ như "sinh tồn", "đấu tranh để sống" hoặc "vật lộn để tồn tại".
tranh tồn

Tranh tồn là cuộc đấu tranh để sinh tồn.

  1. Đấu tranh để sống còn ().